Bán buôn nguyên liệu & gia vị cho các nhà hàng, cafe, tiệm bánh

Theo dõi chúng tôi:


032 678 3377

Cách tính giá thành (cost per cup) ly cà phê, trà sữa để định giá bán chuẩn

Bạn mở quán cà phê hay trà sữa nhưng chưa biết nên bán ly bao nhiêu tiền? Hay bạn đang bán nhưng cuối tháng không rõ mình lãi hay lỗ? Câu trả lời nằm ở một con số duy nhất: cost per cup — giá thành thực tế của mỗi ly đồ uống. Khi đã tính đúng cost, bạn sẽ biết chính xác mình đang lãi bao nhiêu trên từng ly bán ra và có cơ sở để điều chỉnh thực đơn, giá bán, hoặc nguyên liệu sao cho tối ưu nhất.


Cost per cup là gì và tại sao quan trọng?

Cost per cup là tổng chi phí để tạo ra một ly đồ uống hoàn chỉnh, sẵn sàng giao đến tay khách. Con số này bao gồm nguyên liệu pha chế, bao bì (cốc, nắp, ống hút, túi), và một phần chi phí vận hành phân bổ theo ly.

Nhiều chủ quán định giá bán theo cảm tính hoặc nhìn vào giá của đối thủ, nhưng cách đó tiềm ẩn rủi ro lớn: nếu cơ cấu chi phí của bạn khác đối thủ, bạn có thể đang bán lỗ mà không biết, hoặc ngược lại — đang để giá thấp hơn mức có thể bán được.

Nguyên tắc chung trong ngành F&B: giá thành nguyên liệu + bao bì nên chiếm khoảng 25–35% giá bán. Tỷ lệ này gọi là food cost ratio. Ví dụ minh họa: nếu cost nguyên liệu + bao bì của một ly là 15.000 đồng, giá bán hợp lý nằm trong khoảng 43.000–60.000 đồng.


Bước 1: Liệt kê và tính chi phí nguyên liệu từng ly

Đây là phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cost per cup. Bạn cần lập công thức (recipe) chuẩn cho từng sản phẩm, ghi rõ từng thành phần và định lượng (gram, ml, muỗng).

Ví dụ minh họa: Cà phê sữa đá

Nguyên liệu Định lượng Giá mua (ví dụ minh họa) Chi phí/ly
Cà phê rang xay 15g 200.000đ/kg 3.000đ
Sữa đặc có đường 30ml 40.000đ/lon 380ml 3.160đ
Đường/syrup 10ml 50.000đ/lít 500đ
Đá viên 200g 5.000đ/kg 1.000đ
Tổng nguyên liệu 7.660đ

*Lưu ý: các con số trên chỉ mang tính minh họa, giá thực tế phụ thuộc vào nguồn cung của từng quán.*

Ví dụ minh họa: Trà sữa trân châu

Nguyên liệu Định lượng Giá mua (ví dụ minh họa) Chi phí/ly
Bột trà (matcha/đen/oolong) 8g 300.000đ/kg 2.400đ
Bột béo (creamer) 20g 120.000đ/kg 2.400đ
Đường/syrup 20ml 50.000đ/lít 1.000đ
Trân châu đen 50g 80.000đ/kg 4.000đ
Đá 200g 5.000đ/kg 1.000đ
Tổng nguyên liệu 10.800đ

Bước 2: Tính chi phí bao bì

Bao bì thường bị bỏ quên khi tính cost, nhưng khoản này cộng dồn đáng kể nếu quán bán số lượng lớn.

Vật tư bao bì Chi phí ước tính/ly (ví dụ minh họa)
Cốc nhựa hoặc cốc giấy 800–1.500đ
Nắp cốc 200–400đ
Ống hút 100–200đ
Túi đựng (nếu mang về) 200–500đ
Nhãn dán/decal thương hiệu 100–300đ
Tổng bao bì 1.400–2.900đ

Với trà sữa size lớn hoặc ly premium, chi phí bao bì có thể cao hơn nếu dùng cốc chất liệu đặc biệt.


Bước 3: Phân bổ chi phí vận hành

Đây là bước nhiều chủ quán bỏ qua nhất. Chi phí vận hành bao gồm: mặt bằng, điện nước, nhân công, khấu hao thiết bị, marketing. Cách đơn giản để phân bổ:

  1. Tính tổng chi phí vận hành cố định mỗi tháng (ví dụ: 20 triệu đồng)
  2. Ước tính tổng số ly bán ra mỗi tháng (ví dụ: 2.000 ly)
  3. Chi phí vận hành/ly = 20.000.000 / 2.000 = 10.000đ/ly

Con số này sẽ thay đổi theo quy mô quán và lượng khách. Với quán nhỏ mới mở, tỷ lệ này thường cao hơn vì chưa đủ volume bán.


Bước 4: Tổng hợp cost per cup và tính giá bán

Sau khi có đủ 3 thành phần, cộng lại:

Cost per cup = Chi phí nguyên liệu + Chi phí bao bì + Chi phí vận hành/ly

Tiếp theo, áp công thức định giá:

Giá bán tối thiểu = Cost per cup / Food cost ratio mục tiêu

Ví dụ minh họa với ly trà sữa:

  • Nguyên liệu: 10.800đ
  • Bao bì: 2.200đ
  • Vận hành/ly: 10.000đ
  • Tổng cost: 23.000đ
  • Food cost ratio mục tiêu (30%): 23.000 / 0,30 = 76.667đ → làm tròn thành 79.000đ hoặc 80.000đ

Nếu bạn muốn biên lợi nhuận gộp cao hơn (chỉ tính nguyên liệu + bao bì, chưa tính vận hành), con số tối thiểu để không lỗ nguyên liệu sẽ thấp hơn — nhưng bạn sẽ cần thêm lợi nhuận để bù vận hành.


Bước 5: Theo dõi và tối ưu định kỳ

Tính cost per cup không phải làm một lần rồi thôi. Giá nguyên liệu biến động, định lượng tay nghề của nhân viên thay đổi, bao bì điều chỉnh — tất cả đều ảnh hưởng đến cost thực tế.

Các điểm cần kiểm tra định kỳ (hàng tháng hoặc khi thay đổi nguồn hàng):

  • So sánh cost tính toán với cost thực tế (dựa trên lượng nguyên liệu tiêu thụ thực tế chia cho số ly bán ra)
  • Kiểm tra định lượng công thức có được thực hiện đúng không
  • Rà soát nhà cung cấp có giá tốt hơn cho các nguyên liệu tỷ trọng lớn

Cách tối ưu cost để tăng biên lợi nhuận

Giảm cost không phải là giảm chất lượng. Có nhiều cách tối ưu thông minh hơn:

Mua nguyên liệu giá sỉ thay vì lẻ

Đây là đòn bẩy lớn nhất. Cùng một loại nguyên liệu, mua theo thùng/bao/can lớn tại nhà phân phối sỉ có thể giảm 15–30% so với mua lẻ tại siêu thị. Với bột béo, syrup, topping — những nguyên liệu tiêu thụ hàng ngày — chênh lệch này cộng dồn rất nhanh.

Chuẩn hóa công thức (standardize recipe)

Xây dựng công thức cố định cho từng sản phẩm và đào tạo nhân viên thực hiện đúng. Sai lệch định lượng dù nhỏ (thêm 5g bột mỗi ly) nhưng nhân với hàng trăm ly/ngày sẽ tạo ra hao hụt nguyên liệu lớn.

Tối ưu thực đơn (menu engineering)

Xác định những sản phẩm có cost thấp nhưng bán chạy (ngôi sao) và tập trung đẩy bán chúng. Những sản phẩm cost cao, bán chậm có thể điều chỉnh giá hoặc cân nhắc loại bỏ khỏi thực đơn.

Kiểm soát hao hụt nguyên liệu

Nguyên liệu hết hạn, pha chế sai phải đổ bỏ, đá tan chảy — đây đều là cost ẩn. Quản lý tồn kho chặt và FIFO (hàng nhập trước dùng trước) giúp giảm đáng kể hao hụt này.


Sản phẩm HUBA dùng trong bài (bấm ảnh xem chi tiết)

Sữa bột béo Nhất Hương 0.5kg — HUBA Mart

Bột kem sữa béo B-one 1kg — HUBA Mart

Siro đường đen Tiko 2.8kg — HUBA Mart


Kết luận

Tính đúng cost per cup là nền tảng để kinh doanh đồ uống có lãi bền vững. Quy trình không phức tạp: liệt kê nguyên liệu theo công thức chuẩn, cộng thêm bao bì, phân bổ vận hành, rồi áp tỷ lệ food cost để ra giá bán tối thiểu. Điều quan trọng là làm đúng ngay từ đầu và cập nhật thường xuyên khi chi phí thay đổi.

Một trong những cách hiệu quả nhất để giảm cost nguyên liệu là chuyển sang mua sỉ tại nguồn đáng tin cậy. HUBA Mart cung cấp đầy đủ nguyên liệu pha chế — bột béo, syrup, topping, bao bì — với giá sỉ ổn định, giao hàng đều đặn cho quán cà phê và trà sữa tại Hà Nội và các tỉnh lân cận.

Liên hệ HUBA Mart để được tư vấn báo giá sỉ nguyên liệu phù hợp với quy mô quán của bạn.


HUBA Mart — Siêu thị bán buôn nguyên liệu & vật tư ngành F&B

Địa chỉ: 49 Tôn Đức Thắng, Hà Nội

Hotline / Zalo: 0326783377

Website: https://sieuthibanbuon.net

Fanpage: https://www.facebook.com/hubamart.sieuthibanbuon/

Bài viết liên quan

Trend matcha baked goods 2026: Nguyên liệu làm bánh & ly uống matcha

Cập nhật trend matcha baked goods 2026: danh sách nguyên liệu làm bánh matcha, công thức tham khảo và nơi...

Trân châu loại nào ngon? Mua trân châu sỉ ở đâu giá kho, giao ngay

Phân biệt trân châu đường đen, hoàng kim, 3Q và mua sỉ tại Hà Nội không cần mở tài khoản...

So sánh bột kem béo làm trà sữa: loại nào ngon, giá sỉ tốt nhất 2026?

So sánh bột kem béo B-One, Indo và Malaysia làm trà sữa: hàm lượng béo, độ tan, vị ngon và...

0326783377